tỏi lào

tỏi lào

Tỏi lào được trồng trong vườn để làm thuốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thân thảo củ, thuộc họ hành tỏi: "tỏi lào" tên gọi của một loại cây thân thảo, củ giống tỏi, thường mọc hoang hoặc được trồngmột số vùng. Củ của vị hăng, cay, được dùng trong y học cổ truyền ẩm thực.
    • Tên khoa học: Eleutherine (theo từ điển Việt-Pháp), một chi thực vật củ, đôi khi được gọi là "tỏi rừng" hoặc "tỏi đất".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tỏi lào thường được dùng để chữa đau bụng cảm lạnh. (Loại cây này tác dụng hỗ trợ tiêu hóa giảm triệu chứng cảm.)
    • Ông tôi trồng vài luống tỏi lào trong vườn để làm thuốc. (Củ tỏi lào được thu hoạch phơi khô để dùng dần.)
    • Món canh này thêm vài lát tỏi lào, tạo vị thơm đặc biệt. (Tỏi lào được thái lát mỏng để tăng hương vị cho món ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "củ tỏi lào": phần củ của cây tỏi lào, thường được sử dụng làm dược liệu.

    • Củ tỏi lào giã nát, trộn với mật ong, uống chữa ho. (Bài thuốc dân gian dùng củ tỏi lào để trị ho khan.)
  • "tỏi lào muối chua": tỏi lào được ngâm giấm hoặc muối để làm món ăn kèm.

    • Tỏi lào muối chua ăn với thịt luộc rất ngon. (Món ăn dân dã, vị chua cay hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tỏi ta (danh từ): tỏi thông thường, loại tỏi được trồng phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

    • Tỏi ta nhỏ hơn tỏi lào nhưng vị cay nồng hơn. (So sánh giữa hai loại tỏi.)
  • Tỏi rừng (danh từ): tên gọi khác của tỏi lào, chỉ các loại tỏi mọc hoang.

    • Tỏi rừng thường củ nhỏ, vị đắng nhẹ. (Đặc điểm của tỏi rừng so với tỏi trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hành lào: một tên gọi khác của tỏi làomột số vùng miền.
  • Tỏi đất: chỉ chung các loại tỏi mọc dại, củ nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • "Tỏi lào chữa bách bệnh": câu nói dân gian phóng đại công dụng của tỏi lào, cho rằng có thể chữa được nhiều bệnh.
    • Người già thường bảo tỏi lào chữa bách bệnh, nhưng thực ra chỉ tác dụng hỗ trợ. (Câu nói thể hiện niềm tin vào bài thuốc cổ truyền.)